sir rabindranath tagore

sir rabindranath tagore

A portrait of Sir Rabindranath Tagore hangs on the wall of a library.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Sir Rabindranath Tagore tên của một nhà văn, nhà thơ, triết gia, nhạc người Ấn Độ, sống từ năm 1861 đến 1941. Ông người châu Á đầu tiên đoạt giải Nobel Văn học (năm 1913). Thơ của ông dựa trên các chủ đề truyền thống Hindu tiên phong trong việc sử dụng tiếng Bengal thông tục trong văn học. Ông cũng được phong tước hiệu "Sir" (Ngài) bởi chính quyền Anh, nhưng sau đó đã từ bỏ tước hiệu này để phản đối chính sách thực dân.

dụ sử dụng
  • (Ngài Rabindranath Tagore đã viết quốc ca của cả Ấn Độ Bangladesh.)
  • (Thơ của Ngài Rabindranath Tagore phản ánh tâm linh sâu sắc tình yêu thiên nhiên.)
  • (Nhiều người học các tác phẩm của Ngài Rabindranath Tagore trong các lớp văn học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tagore's philosophy": triết của Tagore, thường nhấn mạnh sự hòa hợp giữa con người vũ trụ.

    • Tagore's philosophy influenced many modern thinkers. (Triết của Tagore đã ảnh hưởng đến nhiều nhà tư tưởng hiện đại.)
  • "The Tagore family": gia đình Tagore, nổi tiếng với nhiều nhân vật văn hóa trí thứcBengal.

    • The Tagore family played a key role in the Bengal Renaissance. (Gia đình Tagore đóng vai trò chủ chốt trong Phục hưng Bengal.)
Biến thể từ gần giống
  • Rabindranath Tagore (không "Sir"): tên thường dùng không kèm tước hiệu.

    • Rabindranath Tagore is often referred to as Gurudev. (Rabindranath Tagore thường được gọi là Gurudev.)
  • Tagorean (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Tagore.

    • The Tagorean style of poetry is lyrical and philosophical. (Phong cách thơ Tagore trữ tình triết .)
Từ đồng nghĩa
  • Gurudev: biệt danh của Tagore, có nghĩa "thầy thần thánh".
  • Nhà thơ Bengal: cách gọi khác để chỉ Tagore trong bối cảnh văn học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến tên riêng này.

Thành ngữ liên quan
  • "A Tagore moment": một khoảnh khắc đầy cảm hứng hoặc suy tư, như trong thơ Tagore.
    • Watching the sunset gave me a Tagore moment. (Ngắm hoàng hôn mang lại cho tôi một khoảnh khắc Tagore.)